diagnose
bởi mattpocockdiagnose là một quy trình gỡ lỗi có cấu trúc dành cho bug khó, test không ổn định và hồi quy hiệu năng. Nó giúp bạn tái hiện sự cố, thu nhỏ case lỗi, đặt từng giả thuyết một, thêm instrumentation, sửa đúng nguyên nhân gốc và khóa lỗi bằng một regression test. Hãy dùng guide diagnose khi chỉ nói “debug cái này” vẫn chưa đủ.
Skill này đạt 74/100, nghĩa là đáng để liệt kê cho người dùng cần một quy trình chẩn đoán bug có kỷ luật, nhưng vẫn chưa phải một trang quyết định cài đặt thật sự chỉn chu. Repository cung cấp đủ hướng dẫn quy trình cụ thể để agent dùng với ít phải đoán hơn một prompt chung chung, đặc biệt ở phần xây dựng vòng phản hồi xác định và chọn cách tái hiện lỗi.
- Nêu rõ tín hiệu kích hoạt và phạm vi cho bug khó, throwers/failures, và hồi quy hiệu năng ngay trong frontmatter.
- Hướng dẫn vận hành rất rõ: Reproduce → minimise → hypothesise → instrument → fix → regression-test, kèm cách xây vòng pass/fail cụ thể.
- Có một shell template runnable theo kiểu human-in-the-loop, giúp tăng khả năng agent kích hoạt được các quy trình tái hiện tương tác.
- Bằng chứng hiển thị nghiêng nhiều về phương pháp chẩn đoán; đoạn trích không cho thấy toàn bộ quy trình end-to-end, nên người dùng cài đặt có thể phải tự bổ sung một số chi tiết thực thi.
- Tín hiệu experimental/test và việc không có install command trong SKILL.md có thể khiến việc áp dụng kém “cắm là chạy” hơn so với các skill trưởng thành hơn.
Tổng quan về skill diagnose
diagnose dùng để làm gì
Skill diagnose là một quy trình gỡ lỗi có cấu trúc cho những trường hợp bug khó xác định, test lúc chạy lúc không, hoặc hiệu năng bị suy giảm và bạn cần một cách đáng tin cậy để khoanh vùng nguyên nhân. Đây là lựa chọn phù hợp nhất cho agent và developer cần nhiều hơn một prompt chung chung kiểu debug this: họ cần một lộ trình lặp lại được từ triệu chứng đến bước tái hiện, rồi đến giả thuyết, instrumentation, sửa lỗi và test hồi quy.
Ai nên cài
Hãy cài skill diagnose nếu bạn thường xuyên làm việc trên các codebase mà lỗi chỉ xuất hiện ngắt quãng, phụ thuộc môi trường, hoặc chỉ lộ ra trong UI hay các luồng giống production. Skill này đặc biệt hữu ích cho Debugging trong những project mà chỉ lướt code nhanh là chưa đủ, và bạn cần một cách làm kỷ luật để tạo ra tín hiệu pass/fail trước khi đụng vào implementation.
Điểm khác biệt của nó là gì
Skill diagnose tập trung trước hết vào việc xây dựng một vòng phản hồi nhanh. Đó là khác biệt lớn nhất: nó ưu tiên khả năng tái hiện và quan sát được hơn là sửa code quá sớm. Skill này cũng khuyến khích dùng glossary và ADR của project để agent bám đúng ngôn ngữ miền thay vì đoán mò ý nghĩa của module.
Cách dùng skill diagnose
Cài đặt skill diagnose
Dùng đường dẫn cài skill từ repository, rồi xác nhận các file của skill đã có trong thư mục skills cục bộ của bạn. Với repo này, lệnh cài được tài liệu hóa là:
npx skills add mattpocock/skills --skill diagnose
Sau khi cài xong, hãy bắt đầu với SKILL.md, rồi kiểm tra các file hỗ trợ định hình workflow. Những đường dẫn repository liên quan nhất là scripts/hitl-loop.template.sh và mọi tài liệu đặc thù của project giải thích thuật ngữ, kiến trúc hoặc giới hạn kiểm thử.
Biến một bug mơ hồ thành một prompt diagnose tốt
Skill diagnose hoạt động tốt nhất khi đầu vào của bạn có triệu chứng cụ thể, vị trí xảy ra và tiêu chí thành công rõ ràng. Một prompt yếu sẽ nói “diagnose this.” Một prompt mạnh hơn sẽ nói:
“Diagnose why the export button sometimes fails in staging. Reproduce it in the browser, minimize the steps, identify whether the issue is server-side or client-side, and add a regression test if possible.”
Khi dùng diagnose, hãy cung cấp:
- dạng lỗi quan sát được
- môi trường nơi lỗi xảy ra
- ví dụ biết là đúng hoặc biết là sai
- liệu bạn có thể chạy test, dev server hay browser harness hay không
Workflow đề xuất và các file nên đọc trước
Hãy bắt đầu với SKILL.md để hiểu vòng lặp, rồi đọc scripts/hitl-loop.template.sh nếu bug đòi hỏi tái hiện theo kiểu human-in-the-loop. Script này đặc biệt hữu ích khi agent cần người dùng click qua các bước, chụp lỗi, hoặc xác nhận hành vi trong lúc agent phân tích kết quả.
Một workflow thực tế là:
- xác định kịch bản lỗi hẹp nhất
- xây dựng tín hiệu xác định, lặp lại được
- kiểm tra từng giả thuyết một
- chỉ thêm instrumentation ở chỗ tín hiệu còn chưa rõ
- khóa bản sửa bằng một regression test hoặc harness có thể replay
Mẹo giúp đầu ra tốt hơn đáng kể
Nếu muốn kết quả diagnose cho Debugging tốt hơn, hãy nói rõ với agent những công cụ nào được phép dùng: unit tests, CLI commands, HTTP requests, browser automation, hoặc replaying captured traces. Cũng nên nói rõ bug là deterministic, flaky hay liên quan đến performance, vì điều đó sẽ thay đổi cách xây dựng vòng lặp. Tín hiệu quan sát được càng cụ thể thì agent càng ít phải đoán.
Câu hỏi thường gặp về skill diagnose
diagnose có tốt hơn prompt debug thông thường không?
Thường là có, khi vấn đề khó tái hiện hoặc trải qua nhiều lớp. Prompt thông thường có thể nhảy thẳng sang thay đổi code; diagnose được thiết kế để tạo bằng chứng trước, an toàn hơn cho bug flaky và regression.
Khi nào không nên dùng diagnose?
Đừng dùng diagnose cho lỗi cú pháp rõ ràng, null check hiển nhiên, hoặc những sửa nhỏ trong một file mà nguyên nhân đã được giải thích đầy đủ. Trong các trường hợp đó, overhead của một hướng dẫn diagnose đầy đủ có thể lớn hơn mức bạn cần.
Skill diagnose có thân thiện với người mới không?
Có, nếu bạn có thể mô tả triệu chứng rõ ràng và chạy các kiểm tra được đề xuất. Nó hữu ích nhất khi bạn chưa chắc bug nằm ở đâu, vì nó tạo cấu trúc cho việc điều tra thay vì đòi hỏi kiến thức nền quá sâu.
diagnose có hợp với mọi stack không?
Nó hợp với phần lớn stack có thể cung cấp test, script, kiểm tra bằng browser, hoặc input có thể replay. Nó kém hữu ích hơn khi hệ thống không có cách xác định thành công hay thất bại một cách quyết định, vì skill này phụ thuộc vào một vòng phản hồi đáng tin cậy.
Cách cải thiện skill diagnose
Cung cấp tín hiệu khởi đầu mạnh hơn cho skill
Cải thiện lớn nhất đến từ chi tiết tái hiện tốt hơn. Thay vì nói “app bị lỗi,” hãy đưa ra đúng hành động, dạng dữ liệu, và kết quả mong đợi so với thực tế. Nếu có logs, URL đang fail, payload mẫu, hoặc một fixture tối thiểu, hãy đưa vào ngay từ đầu.
Giảm mơ hồ trước khi hỏi nguyên nhân gốc
Nếu có nhiều khả năng lỗi khác nhau, hãy nêu rõ cái bạn muốn diagnose trước. Ví dụ, tách riêng “nút bấm không có phản hồi” với “request trả về 500” và với “trang chậm.” Diagnose hoạt động tốt nhất khi vấn đề ban đầu khớp với một dạng lỗi quan sát được duy nhất.
Dùng lần chạy đầu để chọn thí nghiệm tiếp theo
Sau đầu ra đầu tiên, hãy cải thiện kết quả diagnose bằng cách trả lời một trong ba câu hỏi: việc tái hiện đã trở nên deterministic chưa, giả thuyết đã thu hẹp phạm vi tìm kiếm chưa, hay bạn cần một tín hiệu khác? Nếu đầu ra vẫn mơ hồ, hãy yêu cầu một harness nhỏ hơn, một test seam khác, hoặc một đường replay qua browser/CLI thay vì tiếp tục hỏi một lời giải thích rộng chung chung.
